xốc nổi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu suy nghĩ, hành động hấp tấp: "xốc nổi" mô tả tính cách hoặc hành vi của một người hay thay đổi, không kiên định, thường hành động một cách vội vàng, thiếu cân nhắc kỹ lưỡng.
- Nông nổi, hời hợt: Dùng để chỉ những lời nói, việc làm không có chiều sâu, dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc nhất thời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con người xốc nổi thường dễ mắc sai lầm trong công việc. (Người thiếu suy nghĩ, hành động hấp tấp hay gặp rủi ro.)
- Lời nói xốc nổi của anh ấy đã làm tổn thương người khác. (Những lời thiếu cân nhắc gây hậu quả không tốt.)
- Hành động xốc nổi khiến cô ấy phải hối hận. (Việc làm vội vàng, không suy tính kỹ dẫn đến hối tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính xốc nổi": đặc điểm tính cách bộc phát, khó kiểm soát.
- Tính xốc nổi của anh ta khiến đồng nghiệp khó hợp tác. (Đặc điểm thiếu kiên nhẫn, dễ thay đổi làm việc nhóm gặp khó khăn.)
"Xốc nổi trong tình yêu": thái độ yêu đương hời hợt, không chân thành.
- Cô ấy chán ghét những người xốc nổi trong tình yêu. (Cô ấy không thích người có thái độ yêu đương thiếu nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
Nông nổi (tính từ): thiếu chín chắn, dễ bị kích động — gần nghĩa với "xốc nổi".
- Đừng nông nổi mà bỏ qua cơ hội này. (Đừng hành động thiếu suy nghĩ mà đánh mất cơ hội.)
Hấp tấp (tính từ): vội vàng, thiếu cân nhắc.
- Làm việc hấp tấp thường dễ hỏng việc. (Hành động vội vàng dễ gây sai sót.)
Từ đồng nghĩa
- Hời hợt: thiếu chiều sâu, không kỹ lưỡng.
- Bộp chộp: hành động nhanh nhưng thiếu suy nghĩ.
- Thiếu chín chắn: chưa có sự trưởng thành trong suy nghĩ và hành vi.
Thành ngữ liên quan
- Ăn xốc nói nổi: cách nói hoặc hành động bộc trực, thiếu kiềm chế.
- Ăn xốc nói nổi dễ gây mất lòng người khác. (Hành vi thiếu suy nghĩ trong giao tiếp thường làm mất thiện cảm.)